algebra là gì?
algebra nghĩa là môn đại số toán học

Ví dụ với algebra
We can see a algebra here.
Chúng ta có thể thấy một môn đại số toán học ở đây.
A1We can see a algebra here.
Chúng ta có thể thấy một môn đại số toán học ở đây.
B1Understanding the role of algebra is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của môn đại số toán học là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how algebra influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy môn đại số toán học ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với algebra
- common algebra: môn đại số toán học phổ biến
- essential algebra: môn đại số toán học thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- mathematics: toán học
Mẹo ghi nhớ
Môn đại số algebra rèn luyện tư duy logic và giải các phương trình ẩn số.
Từ vựng khác chủ đề Giáo dục
- alumnus cựu sinh viên nam tốt nghiệp
- anthropology nhân chủng học
- astrophysics vật lý thiên văn học
- calculus môn giải tích toán học cao cấp
- certificate chứng chỉ chứng nhận hoàn thành khóa học
- geometry môn hình học không gian
- humanities các ngành khoa học nhân văn
- internship kỳ thực tập cọ xát thực tế
- philosophy triết học tư tưởng
- polytechnic trường cao đẳng kỹ thuật thực hành
- postgraduate học viên cao học sau đại học
- sociology xã hội học