calculus là gì?
calculus nghĩa là môn giải tích toán học cao cấp

Ví dụ với calculus
We can see a calculus here.
Chúng ta có thể thấy một môn giải tích toán học cao cấp ở đây.
A1We can see a calculus here.
Chúng ta có thể thấy một môn giải tích toán học cao cấp ở đây.
B1Understanding the role of calculus is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của môn giải tích toán học cao cấp là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how calculus influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy môn giải tích toán học cao cấp ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với calculus
- common calculus: môn giải tích toán học cao cấp phổ biến
- essential calculus: môn giải tích toán học cao cấp thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- advanced math: toán giải tích
Mẹo ghi nhớ
Môn giải tích calculus nghiên cứu đạo hàm và tích phân giải quyết bài toán biến thiên.
Từ vựng khác chủ đề Giáo dục
- certificate chứng chỉ chứng nhận hoàn thành khóa học
- geometry môn hình học không gian
- humanities các ngành khoa học nhân văn
- internship kỳ thực tập cọ xát thực tế
- philosophy triết học tư tưởng
- polytechnic trường cao đẳng kỹ thuật thực hành
- postgraduate học viên cao học sau đại học
- sociology xã hội học
- statistics môn thống kê dữ liệu
- undergraduate sinh viên đại học chưa tốt nghiệp
- scholastic thuộc về học thuật trường lớp
- fellowship học bổng nghiên cứu sau đại học