geometry là gì?
geometry nghĩa là môn hình học không gian

Ví dụ với geometry
We can see a geometry here.
Chúng ta có thể thấy một môn hình học không gian ở đây.
A1We can see a geometry here.
Chúng ta có thể thấy một môn hình học không gian ở đây.
B1Understanding the role of geometry is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của môn hình học không gian là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how geometry influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy môn hình học không gian ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với geometry
- common geometry: môn hình học không gian phổ biến
- essential geometry: môn hình học không gian thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- spatial math: hình học
Mẹo ghi nhớ
Môn hình học geometry khám phá các định lý đường thẳng góc và hình khối.
Từ vựng khác chủ đề Giáo dục
- humanities các ngành khoa học nhân văn
- internship kỳ thực tập cọ xát thực tế
- philosophy triết học tư tưởng
- polytechnic trường cao đẳng kỹ thuật thực hành
- postgraduate học viên cao học sau đại học
- sociology xã hội học
- statistics môn thống kê dữ liệu
- undergraduate sinh viên đại học chưa tốt nghiệp
- scholastic thuộc về học thuật trường lớp
- fellowship học bổng nghiên cứu sau đại học
- doctorate học vị tiến sĩ học thuật
- bachelor bằng cử nhân đại học