polytechnic là gì?
polytechnic nghĩa là trường cao đẳng kỹ thuật thực hành

Ví dụ với polytechnic
We can see a polytechnic here.
Chúng ta có thể thấy một trường cao đẳng kỹ thuật thực hành ở đây.
A1We can see a polytechnic here.
Chúng ta có thể thấy một trường cao đẳng kỹ thuật thực hành ở đây.
B1Understanding the role of polytechnic is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của trường cao đẳng kỹ thuật thực hành là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how polytechnic influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy trường cao đẳng kỹ thuật thực hành ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với polytechnic
- common polytechnic: trường cao đẳng kỹ thuật thực hành phổ biến
- essential polytechnic: trường cao đẳng kỹ thuật thực hành thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- technical institute: trường kỹ thuật
Mẹo ghi nhớ
Trường bách khoa kỹ thuật polytechnic đào tạo tay nghề kỹ sư chất lượng cao.
Từ vựng khác chủ đề Giáo dục
- postgraduate học viên cao học sau đại học
- sociology xã hội học
- statistics môn thống kê dữ liệu
- undergraduate sinh viên đại học chưa tốt nghiệp
- scholastic thuộc về học thuật trường lớp
- fellowship học bổng nghiên cứu sau đại học
- doctorate học vị tiến sĩ học thuật
- bachelor bằng cử nhân đại học
- dean chủ nhiệm khoa / trưởng khoa
- provost phó hiệu trưởng phụ trách học thuật
- alumna nữ cựu sinh viên tốt nghiệp
- dissertation luận án tiến sĩ công phu