polytechnic là gì?

/ˌpɒliˈteknɪk/Danh từ

polytechnic nghĩa là trường cao đẳng kỹ thuật thực hành

Hình minh họa từ polytechnic - trường cao đẳng kỹ thuật thực hành

Ví dụ với polytechnic

  • We can see a polytechnic here.

    Chúng ta có thể thấy một trường cao đẳng kỹ thuật thực hành ở đây.

  • A1We can see a polytechnic here.

    Chúng ta có thể thấy một trường cao đẳng kỹ thuật thực hành ở đây.

  • B1Understanding the role of polytechnic is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của trường cao đẳng kỹ thuật thực hành là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how polytechnic influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy trường cao đẳng kỹ thuật thực hành ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với polytechnic

  • common polytechnic: trường cao đẳng kỹ thuật thực hành phổ biến
  • essential polytechnic: trường cao đẳng kỹ thuật thực hành thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • technical institute: trường kỹ thuật

Mẹo ghi nhớ

Trường bách khoa kỹ thuật polytechnic đào tạo tay nghề kỹ sư chất lượng cao.

Từ vựng khác chủ đề Giáo dục

Xem toàn bộ 96 từ chủ đề Giáo dục →