philosophy là gì?
philosophy nghĩa là triết học tư tưởng

Ví dụ với philosophy
We can see a philosophy here.
Chúng ta có thể thấy một triết học tư tưởng ở đây.
A1We can see a philosophy here.
Chúng ta có thể thấy một triết học tư tưởng ở đây.
B1Understanding the role of philosophy is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của triết học tư tưởng là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how philosophy influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy triết học tư tưởng ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với philosophy
- common philosophy: triết học tư tưởng phổ biến
- essential philosophy: triết học tư tưởng thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- love of wisdom: triết học
Mẹo ghi nhớ
Môn triết học philosophy giúp con người suy ngẫm sâu sắc về ý nghĩa cuộc sống.
Từ vựng khác chủ đề Giáo dục
- polytechnic trường cao đẳng kỹ thuật thực hành
- postgraduate học viên cao học sau đại học
- sociology xã hội học
- statistics môn thống kê dữ liệu
- undergraduate sinh viên đại học chưa tốt nghiệp
- scholastic thuộc về học thuật trường lớp
- fellowship học bổng nghiên cứu sau đại học
- doctorate học vị tiến sĩ học thuật
- bachelor bằng cử nhân đại học
- dean chủ nhiệm khoa / trưởng khoa
- provost phó hiệu trưởng phụ trách học thuật
- alumna nữ cựu sinh viên tốt nghiệp