Graduation là gì?
Graduation nghĩa là Lễ tốt nghiệp

Ví dụ với Graduation
Her whole family attended the university graduation ceremony.
Cả gia đình cô đã tham dự buổi lễ tốt nghiệp đại học
A1Parents proudly took photos of their children during the college graduation ceremony.
Cha mẹ tự hào chụp ảnh con cái trong buổi lễ tốt nghiệp cao đẳng.
B1The commencement speaker delivered an inspiring address urging graduates to pursue purposeful careers.
Diễn giả buổi lễ tốt nghiệp đã có bài phát biểu truyền cảm hứng thôi thúc các tân cử nhân theo đuổi sự nghiệp đầy ý nghĩa.
B2Universities webcast graduation proceedings globally so international relatives could celebrate live.
Các trường đại học phát trực tiếp buổi lễ tốt nghiệp toàn cầu để người thân ở nước ngoài có thể cùng chung vui.
Cụm từ thường đi với Graduation
- graduation ceremony: lễ tốt nghiệp
- graduation cap and gown: mũ và áo thụng lễ tốt nghiệp
- graduation day: ngày lễ tốt nghiệp
Từ đồng nghĩa
- commencement: lễ trao bằng tốt nghiệp
Từ trái nghĩa
- matriculation: lễ nhập học
Mẹo ghi nhớ
Gà ra đu ê ẩm (Graduation) nô nức tung mũ cử nhân trong ngày lễ tốt nghiệp rạng rỡ.
Từ vựng khác chủ đề Giáo dục
- Literacy Trình độ biết đọc biết viết
- thesis luận văn tốt nghiệp
- pedagogy phương pháp sư phạm giáo dục
- valedictorian thủ khoa phát biểu tốt nghiệp
- prerequisite điều kiện tiên quyết / môn học bắt buộc trước
- matriculation sự trúng tuyển nhập học đại học
- academics các môn học thuật nghiên cứu
- algebra môn đại số toán học
- alumnus cựu sinh viên nam tốt nghiệp
- anthropology nhân chủng học
- astrophysics vật lý thiên văn học
- calculus môn giải tích toán học cao cấp