prerequisite là gì?
prerequisite nghĩa là điều kiện tiên quyết / môn học bắt buộc trước

Ví dụ với prerequisite
Introductory microeconomics is a mandatory prerequisite for enrolling in advanced financial modeling.
Kinh tế vi mô nhập môn là điều kiện tiên quyết bắt buộc để đăng ký học mô hình hóa tài chính nâng cao.
A1Math is a prerequisite for this physics class.
Môn toán là điều kiện tiên quyết cho lớp vật lý này.
B1Students must fulfill all prerequisite coursework prior to undertaking independent senior thesis research.
Sinh viên phải hoàn thành tất cả các môn học tiên quyết trước khi thực hiện nghiên cứu luận văn độc lập của năm cuối.
B2Academic advisors evaluate incoming transfer credits to determine whether prior coursework satisfies departmental prerequisites.
Các cố vấn học thuật đánh giá các tín chỉ chuyển tiếp đến để xác định xem các môn học trước đó có đáp ứng các điều kiện tiên quyết của khoa hay không.
Cụm từ thường đi với prerequisite
- course prerequisite: điều kiện tiên quyết của khóa học
- meet prerequisites: đáp ứng các yêu cầu tiên quyết
Từ đồng nghĩa
- requirement: yêu cầu bắt buộc
- precondition: điều kiện có trước
Mẹo ghi nhớ
Pre (trước) + requisite (được yêu cầu) = môn học hoặc điều kiện phải hoàn thành trước mới được học tiếp.
Từ vựng khác chủ đề Giáo dục
- matriculation sự trúng tuyển nhập học đại học
- academics các môn học thuật nghiên cứu
- algebra môn đại số toán học
- alumnus cựu sinh viên nam tốt nghiệp
- anthropology nhân chủng học
- astrophysics vật lý thiên văn học
- calculus môn giải tích toán học cao cấp
- certificate chứng chỉ chứng nhận hoàn thành khóa học
- geometry môn hình học không gian
- humanities các ngành khoa học nhân văn
- internship kỳ thực tập cọ xát thực tế
- philosophy triết học tư tưởng