Literacy là gì?
Literacy nghĩa là Trình độ biết đọc biết viết

Ví dụ với Literacy
The community center offers free adult literacy classes.
Trung tâm cộng đồng mở các lớp học xóa mù chữ miễn phí cho người lớn
A1Basic reading literacy is the foundation for all further education.
Khả năng biết đọc biết viết cơ bản là nền tảng cho mọi nền giáo dục nâng cao sau này.
B1Fostering financial literacy among young adults empowers them to budget wisely and avoid debt.
Nuôi dưỡng hiểu biết tài chính ở người trẻ giúp họ quản lý chi tiêu khôn ngoan và tránh nợ nần.
B2National development programs boosted adult literacy rates from sixty percent to ninety-five percent across rural communes.
Chương trình phát triển quốc gia đã nâng tỷ lệ biết chữ ở người lớn từ sáu mươi lên chín mươi lăm phần trăm tại các xã nông thôn.
Cụm từ thường đi với Literacy
- literacy rate: tỷ lệ biết đọc biết viết
- digital literacy: năng lực số, hiểu biết kỹ thuật số
- financial literacy: hiểu biết tài chính
Từ đồng nghĩa
- reading ability: khả năng đọc viết
- education level: trình độ học vấn
Từ trái nghĩa
- illiteracy: nạn mù chữ
Mẹo ghi nhớ
Líu tơ ra si (Literacy) xóa nạn mù chữ nâng cao trình độ dân trí biết đọc biết viết.
Từ vựng khác chủ đề Giáo dục
- thesis luận văn tốt nghiệp
- pedagogy phương pháp sư phạm giáo dục
- valedictorian thủ khoa phát biểu tốt nghiệp
- prerequisite điều kiện tiên quyết / môn học bắt buộc trước
- matriculation sự trúng tuyển nhập học đại học
- academics các môn học thuật nghiên cứu
- algebra môn đại số toán học
- alumnus cựu sinh viên nam tốt nghiệp
- anthropology nhân chủng học
- astrophysics vật lý thiên văn học
- calculus môn giải tích toán học cao cấp
- certificate chứng chỉ chứng nhận hoàn thành khóa học