atelier là gì?
atelier nghĩa là xưởng vẽ nghệ thuật của danh họa

Ví dụ với atelier
We can see a atelier here.
Chúng ta có thể thấy một xưởng vẽ nghệ thuật của danh họa ở đây.
A1We can see a atelier here.
Chúng ta có thể thấy một xưởng vẽ nghệ thuật của danh họa ở đây.
B1Understanding the role of atelier is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của xưởng vẽ nghệ thuật của danh họa là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how atelier influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy xưởng vẽ nghệ thuật của danh họa ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với atelier
- common atelier: xưởng vẽ nghệ thuật của danh họa phổ biến
- essential atelier: xưởng vẽ nghệ thuật của danh họa thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- artist studio: xưởng sáng tác
Mẹo ghi nhớ
Bước vào xưởng vẽ atelier cổ kính thoang thoảng mùi sơn dầu và vải toan mộc.
Từ vựng khác chủ đề Nghệ thuật
- avant-garde trường phái nghệ thuật tiên phong đột phá
- bas-relief nghệ thuật phù điêu chạm khắc nổi nông
- batik nghệ thuật nhuộm sáp vải batik
- caricature tranh biếm họa châm biếm hóm hỉnh
- ceramics nghệ thuật gốm sứ nung men
- chiaroscuro kỹ thuật tương phản sáng tối hội họa
- collage nghệ thuật cắt dán tranh ghép
- composition bố cục sắp đặt trong bức tranh
- cubism trường phái lập thể hội họa
- diorama mô hình sa bàn không gian ba chiều thu nhỏ
- easel giá vẽ tranh bằng gỗ ba chân
- engraving nghệ thuật khắc bản kẽm bản gỗ