avant-garde là gì?

/ˌævɒ̃ ˈɡɑːd/Tính từ

avant-garde nghĩa là trường phái nghệ thuật tiên phong đột phá

Hình minh họa từ avant-garde - trường phái nghệ thuật tiên phong đột phá

Ví dụ với avant-garde

  • This thing looks very avant-garde.

    Thứ này trông rất trường phái nghệ thuật tiên phong đột phá.

  • A1This thing looks very avant-garde.

    Thứ này trông rất trường phái nghệ thuật tiên phong đột phá.

  • B1It is widely recognized as a avant-garde example in its field.

    Nó được công nhận rộng rãi là một ví dụ trường phái nghệ thuật tiên phong đột phá trong lĩnh vực của nó.

  • B2Scholars examine how avant-garde attributes correlate with multifaceted socioeconomic outcomes.

    Các học giả xem xét cách thức mà các thuộc tính trường phái nghệ thuật tiên phong đột phá tương quan với các kết quả kinh tế xã hội nhiều mặt.

Cụm từ thường đi với avant-garde

  • very avant-garde: rất trường phái nghệ thuật tiên phong đột phá
  • increasingly avant-garde: ngày càng trường phái nghệ thuật tiên phong đột phá

Từ đồng nghĩa

  • innovative pioneering: nghệ thuật tiên phong

Mẹo ghi nhớ

Tác phẩm tiên phong avant-garde phá vỡ mọi quy chuẩn truyền thống mở ra lối đi mới.

Từ vựng khác chủ đề Nghệ thuật

Xem toàn bộ 98 từ chủ đề Nghệ thuật →