cutlery là gì?
cutlery nghĩa là bộ dao thìa dĩa bàn ăn

Ví dụ với cutlery
The banquet table was laid with gleaming silverware cutlery and crystal stemware.
Bàn tiệc được bày biện với bộ dao thìa dĩa bằng bạc sáng bóng và những chiếc ly pha lê có chân.
A1Place the cutlery to the right of each plate.
Hãy đặt dao dĩa ở bên phải của mỗi chiếc đĩa.
B1Polishing antique silver cutlery before holiday dinners is a cherished family ritual.
Đánh bóng bộ dao dĩa bằng bạc cổ trước những bữa tối ngày lễ là một nghi thức gia đình được trân trọng.
B2Forged 18/10 stainless steel cutlery resists corrosion from acidic foods while maintaining excellent balance and ergonomic weight in hand.
Bộ dao thìa dĩa bằng thép không gỉ 18/10 rèn có khả năng chống ăn mòn từ thực phẩm có tính axit trong khi vẫn duy trì sự cân bằng tuyệt vời và trọng lượng công thái học trong tay.
Cụm từ thường đi với cutlery
- stainless steel cutlery: bộ dao thìa dĩa thép không gỉ
- set of cutlery: bộ đồ dùng bàn ăn
Từ đồng nghĩa
- silverware: đồ bạc bàn ăn
- flatware: bộ thìa dĩa nĩa
Mẹo ghi nhớ
Cut (cắt) -> cutlery là bộ dao nĩa thìa để cắt và gắp thức ăn trên bàn ăn.
Từ vựng khác chủ đề Nhà bếp
- cleaver con dao phay chặt xương to bản
- mandoline bàn bào rau củ thái lát mỏng
- nutcracker kìm kẹp vỏ hạt dẻ quả hạch
- crockpot nồi nấu chậm giữ ấm
- decanter bình thủy tinh thở rượu vang
- ramekin khuôn sứ nhỏ nướng bánh trứng
- stockpot nồi hầm nước dùng cỡ lớn
- griddle chảo nướng mặt phẳng không vành
- pastry brush chổi quét bơ trứng làm bánh
- pepper mill cối xay hạt tiêu cầm tay
- roasting pan khay nướng thịt sâu lòng
- salad spinner lồng quay ráo nước rau sống