Chandelier là gì?
Chandelier nghĩa là Đèn chùm

Ví dụ với Chandelier
A crystal chandelier hung gracefully from the high ceiling.
Một chiếc đèn chùm pha lê treo duyên dáng trên trần nhà cao
A1A glittering crystal chandelier hung from the high ceiling.
Một chiếc đèn chùm pha lê lấp lánh treo trên trần nhà cao.
B1The ballroom opulent crystal chandelier cast warm sparkling refractions across marble dance floors.
Chiếc đèn chùm pha lê xa hoa của phòng khiêu vũ hắt những tia sáng lấp lánh ấm áp lên sàn đá cẩm thạch.
B2Restoration artisans painstakingly cleaned thousands of hand-cut Bohemian prisms on the historic chandelier.
Các nghệ nhân phục chế đã tỉ mỉ lau sạch hàng ngàn lăng kính Bohemian cắt gọt thủ công trên chiếc đèn chùm cổ.
Cụm từ thường đi với Chandelier
- crystal chandelier: đèn chùm pha lê
- hang a chandelier: treo đèn chùm
- opulent chandelier: đèn chùm xa hoa tráng lệ
Từ đồng nghĩa
- pendant light: đèn thả trần
- candelabrum: đèn chùm nhiều nhánh
Mẹo ghi nhớ
Sáng đờ lờ (Chandelier) mắt trước vẻ lộng lẫy của chiếc đèn chùm pha lê trên trần nhà.
Từ vựng khác chủ đề Phòng khách
- Fireplace Lò sưởi
- Bookshelf Kệ sách
- Coffee table Bàn trà, bàn sofa phòng khách
- Floor lamp Đèn sàn, đèn cây đứng
- Ornament Đồ trang trí, vật trang hoàng
- Stool Ghế đẩu (không có lưng tựa)
- Rug Tấm thảm nhỏ, thảm trải sàn
- Recliner Ghế tựa ngả lưng thư giãn, ghế sofa đơn ngả
- Footstool Ghế nhỏ kê chân, đôn gác chân
- Ottoman Ghế đôn sofa đệm êm đa năng
- Side table Bàn phụ nhỏ cạnh sofa, bàn góc
- Mantlepiece Bệ trên lò sưởi, gờ trang trí lò sưởi