Coffee table là gì?
Coffee table nghĩa là Bàn trà, bàn sofa phòng khách

Ví dụ với Coffee table
A glass vase with fresh lilies adorned the center of the wooden coffee table.
Một bình thủy tinh cắm hoa ly tươi trang trí ở giữa bàn trà bằng gỗ
A1Don’t put your feet on the living room coffee table.
Đừng gác chân lên bàn trà phòng khách nhé.
B1She arranged art magazines and a scented candle symmetrically on the coffee table.
Cô ấy sắp xếp các tạp chí nghệ thuật và một ngọn nến thơm đối xứng trên bàn trà.
B2Interior designers often employ round coffee tables to soften rigid angular furniture layouts in compact living rooms.
Các nhà thiết kế nội thất thường dùng bàn trà tròn để làm mềm bố cục nội thất góc cạnh cứng nhắc trong phòng khách nhỏ.
Cụm từ thường đi với Coffee table
- glass coffee table: bàn trà mặt kính
- rustic coffee table: bàn sofa mộc mạc
- coffee table book: cuốn sách ảnh nghệ thuật để bàn trà
Từ đồng nghĩa
- cocktail table: bàn trà tiếp khách
Mẹo ghi nhớ
Cà phê tê bờ (Coffee table) - đặt tách cà phê lên bàn trà phòng khách nhâm nhi.
Từ vựng khác chủ đề Phòng khách
- Floor lamp Đèn sàn, đèn cây đứng
- Ornament Đồ trang trí, vật trang hoàng
- Stool Ghế đẩu (không có lưng tựa)
- Rug Tấm thảm nhỏ, thảm trải sàn
- Recliner Ghế tựa ngả lưng thư giãn, ghế sofa đơn ngả
- Footstool Ghế nhỏ kê chân, đôn gác chân
- Ottoman Ghế đôn sofa đệm êm đa năng
- Side table Bàn phụ nhỏ cạnh sofa, bàn góc
- Mantlepiece Bệ trên lò sưởi, gờ trang trí lò sưởi
- loveseat ghế xô-pha đôi cho hai người
- blinds mành rèm chớp che nắng
- credenza tủ bục phòng khách / tủ phụ trang trí