Floor lamp là gì?
Floor lamp nghĩa là Đèn sàn, đèn cây đứng

Ví dụ với Floor lamp
A sleek brass floor lamp illuminated the reading corner beside the couch.
Một chiếc đèn sàn bằng đồng bóng bẩy chiếu sáng góc đọc sách cạnh ghế sofa
A1The floor lamp in the living room provides warm, soft light.
Chiếc đèn sàn trong phòng khách mang lại ánh sáng ấm áp, dịu nhẹ.
B1Place the floor lamp next to your favorite chair for comfortable evening reading.
Hãy đặt đèn sàn cạnh chiếc ghế yêu thích của bạn để đọc sách buổi tối thật thoải mái.
B2Dimmable arc floor lamps serve as architectural statement pieces while delivering targeted task illumination.
Đèn cây cần cong chỉnh sáng đóng vai trò như điểm nhấn kiến trúc đồng thời mang lại ánh sáng tập trung.
Cụm từ thường đi với Floor lamp
- adjustable floor lamp: đèn sàn điều chỉnh độ cao
- arc floor lamp: đèn sàn cần cong
- turn on the floor lamp: bật đèn sàn
Từ đồng nghĩa
- standing lamp: đèn đứng
- standard lamp: đèn cây tiêu chuẩn
Mẹo ghi nhớ
Phao lò lam (Floor lamp) - cây đèn sàn đứng vững trên sàn nhà như chiếc phao.
Từ vựng khác chủ đề Phòng khách
- Ornament Đồ trang trí, vật trang hoàng
- Stool Ghế đẩu (không có lưng tựa)
- Rug Tấm thảm nhỏ, thảm trải sàn
- Recliner Ghế tựa ngả lưng thư giãn, ghế sofa đơn ngả
- Footstool Ghế nhỏ kê chân, đôn gác chân
- Ottoman Ghế đôn sofa đệm êm đa năng
- Side table Bàn phụ nhỏ cạnh sofa, bàn góc
- Mantlepiece Bệ trên lò sưởi, gờ trang trí lò sưởi
- loveseat ghế xô-pha đôi cho hai người
- blinds mành rèm chớp che nắng
- credenza tủ bục phòng khách / tủ phụ trang trí
- tapestry thảm dệt nghệ thuật treo tường