Bookshelf là gì?
Bookshelf nghĩa là Kệ sách

Ví dụ với Bookshelf
The wooden bookshelf was packed with classic world novels.
Kệ sách gỗ chứa đầy những cuốn tiểu thuyết kinh điển của thế giới
A1She placed her favorite novels on the top shelf of the bookshelf.
Cô ấy đặt những cuốn tiểu thuyết yêu thích lên ngăn trên cùng của kệ sách.
B1The architect integrated floating bookshelves beneath the stairs to optimize limited studio apartment space.
Kiến trúc sư đã tích hợp kệ sách treo dưới chân cầu thang để tối ưu hóa không gian căn hộ nhỏ.
B2Audiophiles paired high-fidelity compact bookshelf monitors with tube amplifiers to reproduce acoustic intimacy.
Những người sành âm thanh kết hợp loa kệ sách độ trung thực cao với âm ly đèn để tái hiện chất âm mộc mạc.
Cụm từ thường đi với Bookshelf
- built-in bookshelf: kệ sách âm tường
- crowded bookshelf: kệ sách chật ních sách
- bookshelf speaker: loa thùng để kệ sách
Từ đồng nghĩa
- book rack: giá để sách
- shelving unit: giá kệ sách
Mẹo ghi nhớ
Bốc sếp (Bookshelf) sắp đặt từng cuốn từ điển lên kệ sách gọn gàng.
Từ vựng khác chủ đề Phòng khách
- Coffee table Bàn trà, bàn sofa phòng khách
- Floor lamp Đèn sàn, đèn cây đứng
- Ornament Đồ trang trí, vật trang hoàng
- Stool Ghế đẩu (không có lưng tựa)
- Rug Tấm thảm nhỏ, thảm trải sàn
- Recliner Ghế tựa ngả lưng thư giãn, ghế sofa đơn ngả
- Footstool Ghế nhỏ kê chân, đôn gác chân
- Ottoman Ghế đôn sofa đệm êm đa năng
- Side table Bàn phụ nhỏ cạnh sofa, bàn góc
- Mantlepiece Bệ trên lò sưởi, gờ trang trí lò sưởi
- loveseat ghế xô-pha đôi cho hai người
- blinds mành rèm chớp che nắng