Bookshelf là gì?

/ˈbʊkʃelf/Danh từ

Bookshelf nghĩa là Kệ sách

Hình minh họa từ Bookshelf - Kệ sách

Ví dụ với Bookshelf

  • The wooden bookshelf was packed with classic world novels.

    Kệ sách gỗ chứa đầy những cuốn tiểu thuyết kinh điển của thế giới

  • A1She placed her favorite novels on the top shelf of the bookshelf.

    Cô ấy đặt những cuốn tiểu thuyết yêu thích lên ngăn trên cùng của kệ sách.

  • B1The architect integrated floating bookshelves beneath the stairs to optimize limited studio apartment space.

    Kiến trúc sư đã tích hợp kệ sách treo dưới chân cầu thang để tối ưu hóa không gian căn hộ nhỏ.

  • B2Audiophiles paired high-fidelity compact bookshelf monitors with tube amplifiers to reproduce acoustic intimacy.

    Những người sành âm thanh kết hợp loa kệ sách độ trung thực cao với âm ly đèn để tái hiện chất âm mộc mạc.

Cụm từ thường đi với Bookshelf

  • built-in bookshelf: kệ sách âm tường
  • crowded bookshelf: kệ sách chật ních sách
  • bookshelf speaker: loa thùng để kệ sách

Từ đồng nghĩa

  • book rack: giá để sách
  • shelving unit: giá kệ sách

Mẹo ghi nhớ

Bốc sếp (Bookshelf) sắp đặt từng cuốn từ điển lên kệ sách gọn gàng.

Từ vựng khác chủ đề Phòng khách

Xem toàn bộ 50 từ chủ đề Phòng khách →