Blackberry là gì?

/ˈblækbəri/Danh từ

Blackberry nghĩa là Quả mâm xôi đen

Hình minh họa từ Blackberry - Quả mâm xôi đen

Ví dụ với Blackberry

  • Plump, glossy wild blackberries clustered thickly along thorny country hedgerows in August.

    Những quả mâm xôi đen hoang dã mọng nước, bóng bẩy mọc thành chùm dày đặc dọc theo hàng rào gai góc ở nông thôn vào tháng Tám.

  • A1We picked a bucket of wild ripe blackberries and baked a delicious warm fruit pie.

    Chúng tôi hái một xô mâm xôi đen chín dại và nướng một chiếc bánh nướng trái cây ấm áp thơm ngon.

  • B1The deep indigo coloration of ripe blackberries stems from concentrated anthocyanin flavonoids with potent radical-scavenging capacities.

    Màu chàm đậm của quả mâm xôi đen chín bắt nguồn từ các flavonoid anthocyanin đậm đặc có khả năng thu dọn gốc tự do mạnh mẽ.

  • B2Botanically, blackberries are not true berries, but aggregate fruits composed of dozens of drupelet clusters clustered around a central receptacle.

    Về mặt thực vật học, mâm xôi đen không phải là quả mọng thực sự, mà là quả phức hợp bao gồm hàng chục quả hạch nhỏ tụ quanh đế hoa trung tâm.

Cụm từ thường đi với Blackberry

  • fresh blackberries: quả mâm xôi đen tươi
  • blackberry jam: mứt mâm xôi đen
  • pick blackberries: hái quả mâm xôi đen

Từ đồng nghĩa

  • bramble fruit: quả dâu gai

Mẹo ghi nhớ

Bờ lác bờ ri (Blackberry) - mâm xôi đen (black-berry) chín mọng ngọt mát ngắt từ hàng rào gai.

Từ vựng khác chủ đề Trái cây

Xem toàn bộ 62 từ chủ đề Trái cây →