Dragonfruit là gì?
Dragonfruit nghĩa là Quả thanh long

Ví dụ với Dragonfruit
Sweet white flesh dotted with tiny crunchy black seeds fills the ripe dragonfruit.
Phần thịt trắng ngọt ngào điểm xuyết những hạt đen nhỏ giòn tan lấp đầy quả thanh long chín.
A1She peeled the pink skin of the dragonfruit and cut the juicy flesh into cubes.
Cô bóc lớp vỏ hồng của quả thanh long và cắt phần thịt mọng nước thành những khối vuông.
B1Dragonfruit is rich in dietary fiber, prebiotics, and immune-supporting antioxidants.
Thanh long rất giàu chất xơ, prebiotic và các chất chống oxy hóa hỗ trợ miễn dịch.
B2Betacyanin pigments responsible for deep crimson dragonfruit hues serve as functional natural food colorants.
Sắc tố Betacyanin tạo nên màu đỏ thẫm của thanh long đóng vai trò là chất màu thực phẩm tự nhiên chức năng.
Cụm từ thường đi với Dragonfruit
- red dragonfruit: thanh long ruột đỏ
- slice a dragonfruit: cắt lát quả thanh long
- dragonfruit plantation: vườn thanh long
Từ đồng nghĩa
- pitaya: thanh long
Mẹo ghi nhớ
Đưa ra gân (Dragonfruit) - quả thanh long vỏ ngoài có vảy tai như rồng (dragon) ruột ngọt thanh mát.