Tangerine là gì?

/ˈtændʒəriːn/Danh từ

Tangerine nghĩa là Quả quýt

Hình minh họa từ Tangerine - Quả quýt

Ví dụ với Tangerine

  • Peeling the bright orange tangerine filled the car with a burst of sweet citrus fragrance.

    Bóc vỏ quả quýt màu cam tươi rói làm chiếc xe ngập tràn hương cam quýt ngọt ngào bùng nổ.

  • A1I packed two sweet tangerines in my school lunch box for a healthy refreshing snack.

    Tôi để hai quả quýt ngọt trong hộp cơm trưa ở trường để làm món ăn nhẹ giải khát lành mạnh.

  • B1Sun-dried tangerine peels, known as chenpi in Chinese medicine, are aged for decades to augment culinary digestive efficacy.

    Vỏ quýt phơi nắng, được gọi là trần bì trong y học Trung Quốc, được ủ qua nhiều thập kỷ để tăng cường hiệu quả tiêu hóa ẩm thực.

  • B2Tangerines belong to the Mandarin orange cultivar family, distinguished by thin, easily separable rinds and segmented sweet carpels.

    Quýt thuộc họ giống cam Mandarin, được phân biệt bởi lớp vỏ mỏng dễ tách và các múi ngọt phân đoạn.

Cụm từ thường đi với Tangerine

  • peel a tangerine: bóc vỏ quýt
  • sweet tangerine: quả quýt ngọt lịm
  • tangerine peel: vỏ quýt

Từ đồng nghĩa

  • mandarin: quýt ta

Mẹo ghi nhớ

Tan giơ rin (Tangerine) - quả quýt vỏ mỏng mọng nước bóc vỏ thơm phức.

Từ vựng khác chủ đề Trái cây

Xem toàn bộ 62 từ chủ đề Trái cây →