Durian là gì?

/ˈdʊriən/Danh từ

Durian nghĩa là Quả sầu riêng

Hình minh họa từ Durian - Quả sầu riêng

Ví dụ với Durian

  • The thorny durian commands fierce culinary devotions for its rich, custard-like creamy interior.

    Quả sầu riêng đầy gai góc khiến người ta say mê ẩm thực mãnh liệt nhờ phần ruột béo ngậy như kem trứng.

  • A1Some tourists avoid durian due to its strong pungent odor, but its creamy flesh is incredibly rich.

    Một số du khách tránh sầu riêng vì mùi nồng của nó, nhưng phần cùi béo ngậy của nó vô cùng đậm đà.

  • B1Volatile organosulfur compounds contribute to the potent and polarizing olfactory signature characteristic of ripe durian.

    Các hợp chất lưu huỳnh hữu cơ dễ bay hơi góp phần tạo nên dấu ấn khứu giác mạnh mẽ và phân cực đặc trưng của sầu riêng chín.

  • B2Many Southeast Asian public transit rail systems and international airlines strictly prohibit durian onboard.

    Nhiều hệ thống đường sắt giao thông công cộng và các hãng hàng không quốc tế ở Đông Nam Á nghiêm cấm mang sầu riêng lên tàu bay.

Cụm từ thường đi với Durian

  • king of fruits durian: sầu riêng vua của các loại trái cây
  • creamy durian: sầu riêng béo ngậy
  • durian aroma: mùi thơm sầu riêng

Từ đồng nghĩa

  • spiky tropical fruit: trái cây nhiệt đới có gai nhọn

Mẹo ghi nhớ

Đu riêng (Durian) - sầu riêng cơm vàng hạt lép thơm lừng béo ngậy.

Từ vựng khác chủ đề Trái cây

Xem toàn bộ 62 từ chủ đề Trái cây →