Jackfruit là gì?

/ˈdʒækfruːt/Danh từ

Jackfruit nghĩa là Quả mít

Hình minh họa từ Jackfruit - Quả mít

Ví dụ với Jackfruit

  • The colossal bumpy jackfruit produces sweet golden fibrous bulbs with a tropical banana-pineapple aroma.

    Quả mít khổng lồ gai sần sùi tạo ra những múi xơ màu vàng ngọt ngào với hương thơm chuối dứa nhiệt đới.

  • A1We peeled the sticky yellow jackfruit bulbs and boiled the large seeds for a savory snack.

    Chúng tôi bóc những múi mít vàng dính và luộc những hạt to để làm món ăn vặt thơm bùi.

  • B1Young unripened green jackfruit has emerged as a globally acclaimed plant-based meat alternative mimicking pulled pork.

    Mít non xanh chưa chín đã nổi lên như một giải pháp thay thế thịt có nguồn gốc thực vật được hoan nghênh trên toàn cầu bắt chước thịt heo xé.

  • B2A single massive jackfruit specimen hanging from a sturdy tree trunk can reach upwards of forty kilograms.

    Một quả mít khổng lồ đơn lẻ treo trên thân cây chắc khỏe có thể đạt trọng lượng hơn bốn mươi kg.

Cụm từ thường đi với Jackfruit

  • sweet jackfruit: mít ngọt thơm
  • unripe jackfruit: mít non làm món mặn
  • jackfruit seeds: hạt mít

Từ đồng nghĩa

  • largest tree fruit: trái cây trên cây lớn nhất thế giới

Mẹo ghi nhớ

Giác khui (Jackfruit) - bổ quả mít khổng lồ múi vàng ươm thơm lừng cả gian nhà.

Từ vựng khác chủ đề Trái cây

Xem toàn bộ 62 từ chủ đề Trái cây →