Rambutan là gì?

/ræmˈbuːtn/Danh từ

Rambutan nghĩa là Quả chôm chôm

Hình minh họa từ Rambutan - Quả chôm chôm

Ví dụ với Rambutan

  • The hairy red rambutan fruit opens easily to reveal succulent, sweet milky-white flesh.

    Quả chôm chôm đỏ có lông mở ra dễ dàng để lộ phần cùi trắng đục ngọt ngào mọng nước.

  • A1The children loved the funny hairy red rambutan fruit that tastes like a sweet grape.

    Lũ trẻ thích quả chôm chôm đỏ có lông ngộ nghĩnh có vị như quả nho ngọt.

  • B1Rambutans require consistent tropical humidity and rich well-drained volcanic soils to set high commercial yields.

    Chôm chôm đòi hỏi độ ẩm nhiệt đới ổn định và đất núi lửa màu mỡ thoát nước tốt để đạt năng suất thương mại cao.

  • B2The soft spintern hairs covering the rambutan exocarp change from lime green to bright crimson upon full botanical maturation.

    Các sợi lông mềm bao phủ vỏ ngoài quả chôm chôm chuyển từ màu xanh chanh sang màu đỏ thẫm tươi khi chín hoàn toàn về mặt thực vật học.

Cụm từ thường đi với Rambutan

  • hairy rambutan: chôm chôm nhiều râu
  • ripe rambutan: chôm chôm chín đỏ
  • sweet rambutan: chôm chôm ngọt

Từ đồng nghĩa

  • tropical hairy fruit: trái cây nhiệt đới có gai mềm

Mẹo ghi nhớ

Râm bụt tán (Rambutan) - quả chôm chôm lông mềm đỏ rực ngọt lịm cả vườn.

Từ vựng khác chủ đề Trái cây

Xem toàn bộ 62 từ chủ đề Trái cây →