Raspberry là gì?

/ˈræzberi/Danh từ

Raspberry nghĩa là Quả mâm xôi

Hình minh họa từ Raspberry - Quả mâm xôi

Ví dụ với Raspberry

  • Fresh raspberries have a delicate tartness that pairs wonderfully with dark chocolate.

    Quả mâm xôi tươi có vị chua thanh tinh tế kết hợp tuyệt vời với sô-cô-la đen

  • A1We went picking ripe raspberries in the garden on Saturday morning.

    Chúng tôi đi hái những quả mâm xôi chín trong vườn vào sáng thứ Bảy.

  • B1Raspberries are extremely delicate and should be refrigerated immediately after harvesting.

    Quả mâm xôi rất mỏng manh và cần được bảo quản lạnh ngay sau khi thu hoạch.

  • B2Commercial berry growers utilize hydroponic greenhouse systems to protect raspberry canes from fungal rot.

    Những người trồng dâu thương mại sử dụng hệ thống thủy canh nhà kính để bảo vệ cây mâm xôi khỏi bệnh thối do nấm.

Cụm từ thường đi với Raspberry

  • red raspberry: mâm xôi đỏ
  • raspberry syrup: si-rô mâm xôi
  • fresh raspberries: mâm xôi tươi mới hái

Từ đồng nghĩa

  • bramble fruit: quả bụi gai

Mẹo ghi nhớ

Ráp bơ rì (Raspberry) - quả mâm xôi thơm mềm như bơ rải trên bánh kem.

Từ vựng khác chủ đề Trái cây

Xem toàn bộ 62 từ chủ đề Trái cây →