adjacent là gì?
adjacent nghĩa là liền kề sát bên cạnh nhau

Ví dụ với adjacent
This thing looks very adjacent.
Thứ này trông rất liền kề sát bên cạnh nhau.
A1This thing looks very adjacent.
Thứ này trông rất liền kề sát bên cạnh nhau.
B1It is widely recognized as a adjacent example in its field.
Nó được công nhận rộng rãi là một ví dụ liền kề sát bên cạnh nhau trong lĩnh vực của nó.
B2Scholars examine how adjacent attributes correlate with multifaceted socioeconomic outcomes.
Các học giả xem xét cách thức mà các thuộc tính liền kề sát bên cạnh nhau tương quan với các kết quả kinh tế xã hội nhiều mặt.
Cụm từ thường đi với adjacent
- very adjacent: rất liền kề sát bên cạnh nhau
- increasingly adjacent: ngày càng liền kề sát bên cạnh nhau
Từ đồng nghĩa
- neighboring: liền kề ngay sát
Mẹo ghi nhớ
Công viên nằm adjacent ngay liền kề trường học rất thuận tiện cho học sinh vui chơi.
Từ vựng khác chủ đề Vị trí
- adrift trôi dạt lênh đênh trên mặt nước
- aloft ở trên cao lơ lửng trên không
- aslant nghiêng nghiêng chếch góc
- backstage hậu trường phía sau sân khấu
- equidistant cách đều khoảng cách bằng nhau
- forefront vị trí hàng đầu tiên phong đi đầu
- periphery vùng rìa chu vi ranh giới ngoài
- skyward hướng lên trời cao vút
- seaward hướng ra phía biển khơi
- landward hướng vào đất liền bờ bãi
- Absolutely Tuyệt đối, hoàn toàn
- Actually Thực ra, thực sự