backstage là gì?
backstage nghĩa là hậu trường phía sau sân khấu

Ví dụ với backstage
He completed the task backstage.
Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ hậu trường phía sau sân khấu.
A1He completed the task backstage.
Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ hậu trường phía sau sân khấu.
B1The pattern was backstage observed throughout the experimental period.
Quy luật này đã được quan sát hậu trường phía sau sân khấu trong suốt giai đoạn thử nghiệm.
B2Statistically significant indicators shift backstage under volatile macroeconomic pressures.
Các chỉ số có ý nghĩa thống kê biến đổi hậu trường phía sau sân khấu dưới các áp lực kinh tế vĩ mô đầy biến động.
Cụm từ thường đi với backstage
- backstage observed: được quan sát hậu trường phía sau sân khấu
- backstage changes: thay đổi hậu trường phía sau sân khấu
Từ đồng nghĩa
- behind theater curtain: sau cánh gà
Mẹo ghi nhớ
Các diễn viên chuẩn bị trang phục backstage phía sau cánh gà hồi hộp chờ giờ diễn.
Từ vựng khác chủ đề Vị trí
- equidistant cách đều khoảng cách bằng nhau
- forefront vị trí hàng đầu tiên phong đi đầu
- periphery vùng rìa chu vi ranh giới ngoài
- skyward hướng lên trời cao vút
- seaward hướng ra phía biển khơi
- landward hướng vào đất liền bờ bãi
- Absolutely Tuyệt đối, hoàn toàn
- Actually Thực ra, thực sự
- Almost Gần như, hầu như
- Barely Chỉ vừa đủ, gần như là không
- Completely Hoàn toàn
- Enough Đủ