forefront là gì?
forefront nghĩa là vị trí hàng đầu tiên phong đi đầu

Ví dụ với forefront
We can see a forefront here.
Chúng ta có thể thấy một vị trí hàng đầu tiên phong đi đầu ở đây.
A1We can see a forefront here.
Chúng ta có thể thấy một vị trí hàng đầu tiên phong đi đầu ở đây.
B1Understanding the role of forefront is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của vị trí hàng đầu tiên phong đi đầu là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how forefront influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy vị trí hàng đầu tiên phong đi đầu ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với forefront
- common forefront: vị trí hàng đầu tiên phong đi đầu phổ biến
- essential forefront: vị trí hàng đầu tiên phong đi đầu thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- leading vanguard: vị trí hàng đầu
Mẹo ghi nhớ
Luôn đứng ở vị trí forefront tiên phong đổi mới sáng tạo khoa học kỹ thuật.
Từ vựng khác chủ đề Vị trí
- periphery vùng rìa chu vi ranh giới ngoài
- skyward hướng lên trời cao vút
- seaward hướng ra phía biển khơi
- landward hướng vào đất liền bờ bãi
- Absolutely Tuyệt đối, hoàn toàn
- Actually Thực ra, thực sự
- Almost Gần như, hầu như
- Barely Chỉ vừa đủ, gần như là không
- Completely Hoàn toàn
- Enough Đủ
- Entirely Hoàn toàn, trọn vẹn
- Highly Rất, hết sức, ở mức độ cao