equidistant là gì?

/ˌiːkwɪˈdɪstənt/Tính từ

equidistant nghĩa là cách đều khoảng cách bằng nhau

Hình minh họa từ equidistant - cách đều khoảng cách bằng nhau

Ví dụ với equidistant

  • This thing looks very equidistant.

    Thứ này trông rất cách đều khoảng cách bằng nhau.

  • A1This thing looks very equidistant.

    Thứ này trông rất cách đều khoảng cách bằng nhau.

  • B1It is widely recognized as a equidistant example in its field.

    Nó được công nhận rộng rãi là một ví dụ cách đều khoảng cách bằng nhau trong lĩnh vực của nó.

  • B2Scholars examine how equidistant attributes correlate with multifaceted socioeconomic outcomes.

    Các học giả xem xét cách thức mà các thuộc tính cách đều khoảng cách bằng nhau tương quan với các kết quả kinh tế xã hội nhiều mặt.

Cụm từ thường đi với equidistant

  • very equidistant: rất cách đều khoảng cách bằng nhau
  • increasingly equidistant: ngày càng cách đều khoảng cách bằng nhau

Từ đồng nghĩa

  • equally distant: cách đều nhau

Mẹo ghi nhớ

Ngôi trường nằm ở vị trí equidistant cách đều hai làng tạo thuận lợi cho học trò.

Từ vựng khác chủ đề Vị trí

Xem toàn bộ 63 từ chủ đề Vị trí →