equidistant là gì?
equidistant nghĩa là cách đều khoảng cách bằng nhau

Ví dụ với equidistant
This thing looks very equidistant.
Thứ này trông rất cách đều khoảng cách bằng nhau.
A1This thing looks very equidistant.
Thứ này trông rất cách đều khoảng cách bằng nhau.
B1It is widely recognized as a equidistant example in its field.
Nó được công nhận rộng rãi là một ví dụ cách đều khoảng cách bằng nhau trong lĩnh vực của nó.
B2Scholars examine how equidistant attributes correlate with multifaceted socioeconomic outcomes.
Các học giả xem xét cách thức mà các thuộc tính cách đều khoảng cách bằng nhau tương quan với các kết quả kinh tế xã hội nhiều mặt.
Cụm từ thường đi với equidistant
- very equidistant: rất cách đều khoảng cách bằng nhau
- increasingly equidistant: ngày càng cách đều khoảng cách bằng nhau
Từ đồng nghĩa
- equally distant: cách đều nhau
Mẹo ghi nhớ
Ngôi trường nằm ở vị trí equidistant cách đều hai làng tạo thuận lợi cho học trò.
Từ vựng khác chủ đề Vị trí
- forefront vị trí hàng đầu tiên phong đi đầu
- periphery vùng rìa chu vi ranh giới ngoài
- skyward hướng lên trời cao vút
- seaward hướng ra phía biển khơi
- landward hướng vào đất liền bờ bãi
- Absolutely Tuyệt đối, hoàn toàn
- Actually Thực ra, thực sự
- Almost Gần như, hầu như
- Barely Chỉ vừa đủ, gần như là không
- Completely Hoàn toàn
- Enough Đủ
- Entirely Hoàn toàn, trọn vẹn