armadillo là gì?
armadillo nghĩa là con tatu

Ví dụ với armadillo
The armadillo rolls into a ball for protection.
Con tatu cuộn tròn thành một quả bóng để tự bảo vệ.
A1The armadillo rolls into a ball for protection.
Con tatu cuộn tròn thành một quả bóng để tự bảo vệ.
B1A hard bony shell shields the armadillo from sharp predator claws.
Một lớp vỏ xương cứng che chắn cho con tatu khỏi móng vuốt sắc nhọn của kẻ săn mồi.
B2The flexible carapace of the nine-banded armadillo consists of ossified dermal scutes covered by non-overlapping horny epidermal scales.
Lớp mai linh hoạt của loài tatu chín đai bao gồm các vảy da bị xương hóa được bao phủ bởi các vảy biểu bì có sừng không chồng lên nhau.
Cụm từ thường đi với armadillo
- nine-banded armadillo: con tatu chín đai
- armadillo shell: vỏ giáp của con tatu
Mẹo ghi nhớ
Armadillo cuộn tròn thành quả bóng giáp sắt khi bị tấn công.