blowfish là gì?

/ˈbləʊfɪʃ/Danh từ

blowfish nghĩa là cá nóc

Hình minh họa từ blowfish - cá nóc

Ví dụ với blowfish

  • The blowfish puffs up like a balloon in the water.

    Con cá nóc phồng to như quả bóng bay trong nước.

  • A1The blowfish puffs up like a balloon in the water.

    Con cá nóc phồng to như quả bóng bay trong nước.

  • B1Blowfish contain lethal tetrodotoxin poison, requiring licensed master chefs to prepare fugu dishes safely.

    Cá nóc chứa độc tố tetrodotoxin gây chết người, đòi hỏi các bếp trưởng được cấp phép chế biến món fugu một cách an toàn.

  • B2When threatened, blowfish inflate their elastic stomachs with seawater, creating a spiked sphere unswallowable by marine predators.

    Khi bị đe dọa, cá nóc sẽ bơm căng dạ dày đàn hồi của chúng bằng nước biển, tạo ra một hình cầu có gai mà các loài săn mồi biển không thể nuốt được.

Cụm từ thường đi với blowfish

  • poisonous blowfish: cá nóc độc
  • inflated blowfish: cá nóc phồng to

Từ đồng nghĩa

  • pufferfish: cá nóc gai

Mẹo ghi nhớ

Blowfish phồng to như quả bóng gai khi gặp nguy hiểm.

Từ vựng khác chủ đề Động vật

Xem toàn bộ 118 từ chủ đề Động vật →