chinchilla là gì?

/tʃɪnˈtʃɪlə/Danh từ

chinchilla nghĩa là sóc chuột sin-si-la

Hình minh họa từ chinchilla - sóc chuột sin-si-la

Ví dụ với chinchilla

  • The chinchilla takes a dust bath to clean its coat.

    Con sóc chinchilla tắm bụi để làm sạch bộ lông của mình.

  • A1The chinchilla takes a dust bath to clean its coat.

    Con sóc chinchilla tắm bụi để làm sạch bộ lông của mình.

  • B1Native to the harsh Andes mountains, chinchillas have dense fur boasting up to sixty hairs per follicle.

    Là loài bản địa của dãy núi Andes khắc nghiệt, sóc chinchilla có bộ lông dày chứa tới sáu mươi sợi lông trên mỗi nang lông.

  • B2Prolonged commercial trapping for the international luxury fur trade drove wild Andean chinchilla populations to the brink of biological extinction.

    Việc đánh bẫy thương mại kéo dài cho ngành buôn bán lông thú sang trọng quốc tế đã đẩy các quần thể chinchilla hoang dã ở Andes đến bờ vực tuyệt chủng sinh học.

Cụm từ thường đi với chinchilla

  • soft chinchilla: sóc chuột lông mượt
  • pet chinchilla: chinchilla thú cưng

Từ đồng nghĩa

Mẹo ghi nhớ

Chinchilla có bộ lông dày mịn nhất trong các loài thú để giữ ấm trên núi cao.

Từ vựng khác chủ đề Động vật

Xem toàn bộ 118 từ chủ đề Động vật →