dingo là gì?

/ˈdɪŋɡəʊ/Danh từ

dingo nghĩa là chó hoang dingo Úc

Hình minh họa từ dingo - chó hoang dingo Úc

Ví dụ với dingo

  • The dingo ran across the red desert sand.

    Con chó hoang dingo chạy qua bãi cát đỏ sa mạc.

  • A1The dingo ran across the red desert sand.

    Con chó hoang dingo chạy qua bãi cát đỏ sa mạc.

  • B1Dingoes play an essential ecological role as apex predators in regulating feral cat and fox populations in Australia.

    Chó dingo đóng vai trò sinh thái thiết yếu như những loài săn mồi đỉnh cao trong việc điều chỉnh quần thể mèo hoang và cáo ở Úc.

  • B2Genomic analyses substantiate that the Australian dingo represents an ancient, distinct lineage diverging prior to the widespread commercial domestication of modern dog breeds.

    Các phân tích bộ gen chứng minh rằng chó hoang dingo của Úc đại diện cho một dòng dõi cổ xưa, riêng biệt phân kỳ trước khi thuần hóa thương mại rộng rãi các giống chó hiện đại.

Cụm từ thường đi với dingo

  • wild dingo: chó hoang dingo
  • Australian dingo: chó hoang dingo nước Úc

Từ đồng nghĩa

  • wild dog: chó hoang

Mẹo ghi nhớ

Dingo chó hoang lông vàng hung sống tự do khắp sa mạc nước Úc.

Từ vựng khác chủ đề Động vật

Xem toàn bộ 118 từ chủ đề Động vật →