coyote là gì?
coyote nghĩa là chó sói đồng cỏ

Ví dụ với coyote
A coyote howled loudly at the full moon.
Một con chó sói đồng cỏ hú lớn dưới ánh trăng tròn.
A1A coyote howled loudly at the full moon.
Một con chó sói đồng cỏ hú lớn dưới ánh trăng tròn.
B1Highly adaptable coyotes have successfully expanded their geographical range across North American cities and suburbs.
Những con chó sói đồng cỏ có khả năng thích nghi cao đã mở rộng thành công phạm vi địa lý của chúng khắp các thành phố và vùng ngoại ô Bắc Mỹ.
B2Remarkable behavioral plasticity and omnivorous dietary flexibility enable urban coyotes to thrive in human-dominated fragmented metropolitan fringes.
Tính dẻo dai trong hành vi đáng kể và sự linh hoạt trong chế độ ăn tạp cho phép chó sói đồng cỏ đô thị phát triển mạnh mẽ ở các vùng rìa đại đô thị bị phân mảnh do con người thống trị.
Cụm từ thường đi với coyote
- wily coyote: chó sói đồng cỏ ranh mãnh
- howling coyote: chó sói đồng cỏ hú
Từ đồng nghĩa
- wild canid: loài chó hoang
Mẹo ghi nhớ
Coyote hú vang rền dưới ánh trăng trên đồng cỏ Bắc Mỹ.