capybara là gì?
capybara nghĩa là chuột lang nước khổng lồ

Ví dụ với capybara
The capybara sits peacefully by the warm river bank.
Con chuột lang nước ngồi yên bình bên bờ sông ấm áp.
A1The capybara sits peacefully by the warm river bank.
Con chuột lang nước ngồi yên bình bên bờ sông ấm áp.
B1Capybaras are highly social semi-aquatic rodents native to South American wetland ecosystems.
Chuột lang nước là loài gặm nhấm bán thủy sinh có tính xã hội cao bản địa ở các hệ sinh thái đất ngập nước Nam Mỹ.
B2With eyes, nostrils, and ears positioned high on their heads, capybaras remain semi-submerged while monitoring shoreline environments for predators.
Với mắt, lỗ mũi và tai nằm ở vị trí cao trên đầu, chuột lang nước vẫn ngâm mình dưới nước trong khi theo dõi môi trường bờ biển để tìm kẻ săn mồi.
Cụm từ thường đi với capybara
- friendly capybara: chuột lang nước thân thiện
- giant capybara: chuột lang nước khổng lồ
Từ đồng nghĩa
- giant rodent: loài gặm nhấm khổng lồ
Mẹo ghi nhớ
Capybara là loài gặm nhấm lớn nhất thế giới, hiền lành và thích ngâm nước.