Brochure là gì?
Brochure nghĩa là Tập sách quảng cáo du lịch gấp nếp, tập tài liệu mỏng

Ví dụ với Brochure
She collected glossy tourism brochures describing alpine skiing chalets and hot spring spas.
Cô đã thu thập những tập tài liệu quảng cáo du lịch bóng bẩy miêu tả các nhà gỗ trượt tuyết trên núi cao và các spa suối nước nóng
A1The friendly travel agent gave us a colorful brochure of island cruises.
Nhân viên đại lý du lịch thân thiện đã cho chúng tôi một tập sách quảng cáo đầy màu sắc về các chuyến du thuyền trên đảo.
B1The holiday brochure details flight schedules, luxury hotel amenities, and guided excursion options.
Tập tài liệu kỳ nghỉ nêu chi tiết lịch trình chuyến bay, tiện ích khách sạn sang trọng và các lựa chọn du ngoạn có hướng dẫn viên.
B2Eco-resorts replace traditional print brochures with interactive augmented reality digital itineraries.
Các khu nghỉ dưỡng sinh thái thay thế các tập quảng cáo in truyền thống bằng các lịch trình kỹ thuật số thực tế tăng cường tương tác.
Cụm từ thường đi với Brochure
- travel brochure: tập tài liệu quảng cáo du lịch
- glossy brochure: tập sách quảng cáo in bóng
- pick up a brochure: lấy một tập sách quảng cáo
Từ đồng nghĩa
- pamphlet: tờ rơi gấp
- booklet: tập sách mỏng
- leaflet: tờ gấp thông tin
Mẹo ghi nhớ
Bờ rổ xưa (Brochure) - đặt tập sách quảng cáo du lịch vào chiếc bờ rổ xưa ở sảnh khách sạn.
Từ vựng khác chủ đề Du lịch
- Trekker Người đi bộ thám hiểm đường trường, người đi phượt leo núi
- Cruise Chuyến hải trình trên du thuyền sang trọng, đi du ngoạn đường biển
- Landmark Thắng cảnh mang tính biểu tượng, cột mốc địa danh nổi tiếng
- concierge nhân viên hướng dẫn dịch vụ khách sạn
- stopover điểm dừng chân quá cảnh dài ngày
- wayfarer người bộ hành lữ khách đường xa
- voyager nhà thám hiểm hành trình dài ngày
- safari chuyến thám hiểm ngắm thú hoang dã
- globetrotter người chu du khắp năm châu bốn biển
- guesthouse nhà nghỉ gia đình ấm cúng
- hostel nhà trọ thanh niên giường tầng giá rẻ
- campsite khu cắm trại bãi hạ trại ngoài trời