Curriculum là gì?

/kəˈrɪkjələm/Danh từ

Curriculum nghĩa là Chương trình giảng dạy

Hình minh họa từ Curriculum - Chương trình giảng dạy

Ví dụ với Curriculum

  • The school updated its science curriculum to include AI basics.

    Trường học đã cập nhật chương trình giảng dạy khoa học bao gồm kiến thức AI cơ bản

  • A1The new school curriculum includes robotics and coding for fourth graders.

    Chương trình giảng dạy mới của trường bao gồm chế tạo robot và lập trình cho học sinh lớp 4.

  • B1Educational reformers updated the national curriculum to emphasize practical critical-thinking skills over rote memorization.

    Các nhà cải cách giáo dục đã cập nhật chương trình quốc gia để nhấn mạnh kỹ năng tư duy phản biện thực tế thay vì học vẹt.

  • B2Accreditation boards audit whether university curricula align with rapidly evolving industrial cybersecurity standards.

    Các hội đồng kiểm định thanh tra xem chương trình giảng dạy đại học có bám sát các tiêu chuẩn an ninh mạng công nghiệp phát triển nhanh hay không.

Cụm từ thường đi với Curriculum

  • core curriculum: chương trình giảng dạy cốt lõi
  • curriculum development: phát triển khung chương trình học
  • extracurricular activities: các hoạt động ngoại khóa

Từ đồng nghĩa

  • syllabus: chương trình học tập
  • course of study: khóa trình

Mẹo ghi nhớ

Cứ rủ quy lùm (Curriculum) đổi mới chương trình giảng dạy theo chuẩn quốc tế.

Từ vựng khác chủ đề Giáo dục

Xem toàn bộ 96 từ chủ đề Giáo dục →