Tuition là gì?

/tuˈɪʃn/Danh từ

Tuition nghĩa là Học phí

Hình minh họa từ Tuition - Học phí

Ví dụ với Tuition

  • College tuition fees have increased significantly over recent years.

    Học phí đại học đã tăng đáng kể trong những năm gần đây

  • A1University tuition fees have increased significantly over the past five years.

    Học phí đại học đã tăng đáng kể trong suốt năm năm qua.

  • B1Many students work part-time barista jobs to cover rising university tuition and living costs.

    Nhiều sinh viên làm thêm nghề pha chế bán thời gian để trang trải học phí đại học và chi phí sinh hoạt ngày càng tăng.

  • B2Legislators debated passing legislation to cap tuition inflation across public state universities.

    Các nhà lập pháp đã tranh luận về việc thông qua dự luật khống chế mức tăng học phí tại các trường đại học công lập của bang.

Cụm từ thường đi với Tuition

  • tuition fee: tiền học phí
  • private tuition: học thêm, kèm gia sư riêng
  • waive tuition: miễn giảm học phí

Từ đồng nghĩa

  • instruction cost: chi phí đào tạo
  • school fees: tiền học phí

Mẹo ghi nhớ

Túi tiền sụt (Tuition) khi phải đóng học phí đầu kỳ cho hai con đi học.

Từ vựng khác chủ đề Giáo dục

Xem toàn bộ 96 từ chủ đề Giáo dục →