Diploma là gì?
Diploma nghĩa là Bằng tốt nghiệp

Ví dụ với Diploma
He proudly received his high school diploma at graduation.
Cậu ấy tự hào nhận bằng tốt nghiệp trung học trong lễ bế giảng
A1She framed her high school diploma and hung it proudly on the living room wall.
Cô ấy lồng khung tấm bằng tốt nghiệp phổ thông và tự hào treo lên tường phòng khách.
B1Vocational diplomas equip technicians with industry-certified skills for immediate factory employment.
Bằng tốt nghiệp nghề trang bị cho kỹ thuật viên các kỹ năng chuẩn hóa công nghiệp để đi làm nhà máy ngay.
B2The registrar verified the authenticity of the candidate overseas postgraduate diploma against fraudulent diploma mills.
Phòng đào tạo đã xác minh tính xác thực của chứng chỉ sau đại học nước ngoài để phòng ngừa các cơ sở bán bằng rởm.
Cụm từ thường đi với Diploma
- high school diploma: bằng tốt nghiệp trung học phổ thông
- postgraduate diploma: chứng chỉ sau đại học
- award a diploma: trao bằng tốt nghiệp
Từ đồng nghĩa
- certificate: chứng chỉ
- degree: văn bằng
Mẹo ghi nhớ
Đi bồ mải mê (Diploma) suýt trượt mất tấm bằng tốt nghiệp phổ thông.
Từ vựng khác chủ đề Giáo dục
- Syllabus Đề cương khóa học
- Graduation Lễ tốt nghiệp
- Literacy Trình độ biết đọc biết viết
- thesis luận văn tốt nghiệp
- pedagogy phương pháp sư phạm giáo dục
- valedictorian thủ khoa phát biểu tốt nghiệp
- prerequisite điều kiện tiên quyết / môn học bắt buộc trước
- matriculation sự trúng tuyển nhập học đại học
- academics các môn học thuật nghiên cứu
- algebra môn đại số toán học
- alumnus cựu sinh viên nam tốt nghiệp
- anthropology nhân chủng học