Fork là gì?
Fork nghĩa là Cái dĩa

Ví dụ với Fork
A fork fell off the table.
Một cái dĩa rơi xuống khỏi mặt bàn
A1In Western table etiquette, hold the fork in your left hand and knife in your right.
Trong phép lịch sự ăn uống phương Tây, cầm dĩa bằng tay trái và dao bằng tay phải.
B1He twirled long strands of spaghetti skillfully around the prongs of his metal fork.
Anh ấy khéo léo cuộn những sợi mì Ý dài quanh các răng của chiếc dĩa kim loại.
B2The executive stood at a strategic fork in the road regarding whether to pivot toward artificial intelligence.
Vị giám đốc đứng trước một ngã ba đường mang tính chiến lược về việc liệu có nên chuyển hướng sang AI hay không.
Cụm từ thường đi với Fork
- knife and fork: dao và dĩa
- fork in the road: ngã ba đường (nghĩa bóng: bước ngoặt lựa chọn)
- stainless steel fork: dĩa inox không gỉ
Từ đồng nghĩa
- prong utensil: dụng cụ có răng cắm
Mẹo ghi nhớ
Phót qua (Fork) cắm chiếc dĩa xiên miếng thịt nướng thơm lừng.