Pot là gì?
Pot nghĩa là Nồi

Ví dụ với Pot
I smell potatoes soup. Is that what is in the pot?
Tớ ngửi thấy mùi canh khoai tây. Đó có phải là món trong nồi không?
A1My mother cooked a large pot of vegetable soup for dinner.
Mẹ tôi đã nấu một nồi súp rau củ lớn cho bữa tối.
B1Traditional caramelized fish simmered in a clay pot delivers unmatched depth of umami sweetness.
Cá kho tộ truyền thống ninh trong nồi đất mang lại vị ngọt đậm đà khó sánh.
B2Culinary schools train student chefs to skim skimming froth off bubbling stock pots continuously.
Các trường dạy nấu ăn rèn luyện học viên hớt bọt liên tục trên những nồi hầm nước dùng sôi sùng sục.
Cụm từ thường đi với Pot
- cooking pot: nồi nấu thức ăn
- clay pot: nồi đất nung kho cá
- pot of gold: hũ vàng may mắn
Từ đồng nghĩa
- cauldron: vạc lớn
- saucepan: nồi có quai
Mẹo ghi nhớ
Bót (Pot) kho cá thơm nức trong nồi đất bốc khói nghi ngút.
Từ vựng khác chủ đề Nhà bếp
- Sink Chậu rửa
- Spoon Cái thìa
- Stove Bếp ga, bếp lò
- Kettle Ấm đun nước siêu tốc, ấm đun nước
- Toaster Máy nướng bánh mì lát
- Frying pan Chảo rán, chảo chiên
- Saucepan Nồi có tay cầm, nồi nấu sốt
- Spatula Xẻng lật thức ăn, cây vét bột
- Ladle Muôi múc canh, vá múc canh
- Whisk Cây đánh trứng, phới lồng đánh trứng
- Apron Tạp dề nấu ăn, làm bếp
- Peeler Dao nạo vỏ, dao bào củ quả