Toaster là gì?
Toaster nghĩa là Máy nướng bánh mì lát

Ví dụ với Toaster
Pop two slices of whole wheat bread into the toaster for a quick breakfast.
Thả hai lát bánh mì nguyên cám vào máy nướng bánh mì cho bữa sáng nhanh gọn
A1The toaster made two slices of crispy bread in one minute.
Máy nướng bánh mì đã làm hai lát bánh mì giòn tan trong một phút.
B1Adjust the dial on the toaster so you don’t burn the edges of the bread.
Hãy điều chỉnh núm vặn trên máy nướng bánh mì để bạn không làm cháy các cạnh của bánh.
B2Modern smart toasters feature digital browning sensors to achieve uniform toast coloration across different grain types.
Máy nướng bánh mì thông minh hiện đại có cảm biến đo độ vàng kỹ thuật số để bánh chín vàng đều trên các loại hạt ngũ cốc khác nhau.
Cụm từ thường đi với Toaster
- pop-up toaster: máy nướng bánh mì bật nắp
- toaster oven: lò nướng bánh mì nhỏ
- golden toast from the toaster: bánh mì vàng giòn từ máy nướng
Từ đồng nghĩa
- bread toaster: máy nướng bánh mì
Mẹo ghi nhớ
Tô sờ tơ (Toaster) - máy nướng bánh mì nướng bánh vàng ươm để trong tô sờ giòn rụm.
Từ vựng khác chủ đề Nhà bếp
- Frying pan Chảo rán, chảo chiên
- Saucepan Nồi có tay cầm, nồi nấu sốt
- Spatula Xẻng lật thức ăn, cây vét bột
- Ladle Muôi múc canh, vá múc canh
- Whisk Cây đánh trứng, phới lồng đánh trứng
- Apron Tạp dề nấu ăn, làm bếp
- Peeler Dao nạo vỏ, dao bào củ quả
- Colander Rổ ráo nước có lỗ, rây thoát nước
- Grater Dụng cụ bào sợi, bàn nạo phô mai
- skillet chảo gang rán có cán dài
- corkscrew đồ khui mở nắp chai rượu vang
- tongs kẹp gắp thức ăn