skillet là gì?
skillet nghĩa là chảo gang rán có cán dài

Ví dụ với skillet
Heat two tablespoons of butter in a cast-iron skillet over medium heat.
Đun nóng hai thìa canh bơ trong một chiếc chảo gang trên lửa vừa.
A1Fry the eggs gently in a small skillet.
Rán trứng nhẹ nhàng trong một chiếc chảo nhỏ.
B1A seasoned cast-iron skillet develops a natural non-stick patina that lasts for generations.
Một chiếc chảo gang đúc được tôi dầu kỹ càng sẽ tạo ra một lớp chống dính tự nhiên bền bỉ qua nhiều thế hệ.
B2Searing thick steaks in a screaming-hot skillet induces intense Maillard browning without overcooking interior meat.
Áp chảo những miếng bít tết dày trong chảo nóng ran sẽ kích hoạt quá trình tạo màu nâu Maillard đậm đà mà không làm chín quá phần thịt bên trong.
Cụm từ thường đi với skillet
- cast-iron skillet: chảo gang đúc
- sizzle in the skillet: xèo xèo trong chảo
Từ đồng nghĩa
- frying pan: chảo rán
- saute pan: chảo xào
Mẹo ghi nhớ
Skillet là chiếc chảo gang đúc giữ nhiệt cực tốt giúp rán bít tết vàng ươm hoàn hảo.
Từ vựng khác chủ đề Nhà bếp
- corkscrew đồ khui mở nắp chai rượu vang
- tongs kẹp gắp thức ăn
- pantry phòng chứa đồ ăn khô tủ đựng thực phẩm
- cutlery bộ dao thìa dĩa bàn ăn
- cleaver con dao phay chặt xương to bản
- mandoline bàn bào rau củ thái lát mỏng
- nutcracker kìm kẹp vỏ hạt dẻ quả hạch
- crockpot nồi nấu chậm giữ ấm
- decanter bình thủy tinh thở rượu vang
- ramekin khuôn sứ nhỏ nướng bánh trứng
- stockpot nồi hầm nước dùng cỡ lớn
- griddle chảo nướng mặt phẳng không vành