pantry là gì?
pantry nghĩa là phòng chứa đồ ăn khô tủ đựng thực phẩm

Ví dụ với pantry
She organized flour, rice, and canned beans neatly on shelves in the walk-in pantry.
Cô sắp xếp bột mì, gạo và đậu đóng hộp gọn gàng trên các kệ trong phòng chứa thực phẩm.
A1Check if there are any crackers left in the pantry.
Hãy kiểm tra xem còn chiếc bánh quy nào trong phòng chứa đồ ăn không.
B1Mason jars filled with dried pulses, spices, and grains line the shelves of the rustic pantry.
Những lọ thủy tinh chứa đầy các loại đậu khô, gia vị và ngũ cốc xếp thành hàng trên các kệ của tủ đựng thực phẩm mộc mạc.
B2Hermetically sealed storage containers in cool pantries deter weevil infestations and preserve volatile aromas in whole spices.
Các hộp bảo quản kín khí trong phòng chứa thực phẩm mát mẻ ngăn chặn mọt xâm nhập và giữ lại hương thơm bay hơi trong các loại gia vị nguyên hạt.
Cụm từ thường đi với pantry
- walk-in pantry: phòng để thực phẩm khô rộng
- stock the pantry: tích trữ đồ trong kho thực phẩm
Từ đồng nghĩa
- larder: chạn chứa thức ăn
- storage room: kho chứa
Mẹo ghi nhớ
Pantry bắt nguồn từ panis (bánh mì trong tiếng Latin) - nơi cất giữ bánh mì và đồ ăn khô trong bếp.
Từ vựng khác chủ đề Nhà bếp
- cutlery bộ dao thìa dĩa bàn ăn
- cleaver con dao phay chặt xương to bản
- mandoline bàn bào rau củ thái lát mỏng
- nutcracker kìm kẹp vỏ hạt dẻ quả hạch
- crockpot nồi nấu chậm giữ ấm
- decanter bình thủy tinh thở rượu vang
- ramekin khuôn sứ nhỏ nướng bánh trứng
- stockpot nồi hầm nước dùng cỡ lớn
- griddle chảo nướng mặt phẳng không vành
- pastry brush chổi quét bơ trứng làm bánh
- pepper mill cối xay hạt tiêu cầm tay
- roasting pan khay nướng thịt sâu lòng