tongs là gì?
tongs nghĩa là kẹp gắp thức ăn

Ví dụ với tongs
Use stainless-steel tongs to turn hot sausages safely on the grill.
Hãy dùng kẹp gắp bằng thép không gỉ để lật xúc xích nóng trên vỉ nướng một cách an toàn.
A1Pass me the tongs so I can serve the salad.
Chuyền cho tôi chiếc kẹp gắp để tôi lấy món xà lách nhé.
B1Silicone-tipped tongs protect delicate non-stick pan coatings from accidental scratches.
Kẹp gắp có đầu bọc silicone bảo vệ lớp phủ chảo chống dính mỏng manh khỏi các vết trầy xước vô tình.
B2Chefs treat spring-loaded culinary tongs as an ergonomic extension of their hands on the hot cooking line.
Các đầu bếp coi kẹp gắp ẩm thực có lò xo như một phần nối dài công thái học của đôi tay họ trên dây chuyền nấu nướng nóng bỏng.
Cụm từ thường đi với tongs
- salad tongs: kẹp gắp xà lách
- barbecue tongs: kẹp gắp thịt nướng than hoa
Mẹo ghi nhớ
Tongs có hai gọng kẹp vào nhau gắp thịt thức ăn nóng hổi khỏi chảo mà không bị bỏng.
Từ vựng khác chủ đề Nhà bếp
- pantry phòng chứa đồ ăn khô tủ đựng thực phẩm
- cutlery bộ dao thìa dĩa bàn ăn
- cleaver con dao phay chặt xương to bản
- mandoline bàn bào rau củ thái lát mỏng
- nutcracker kìm kẹp vỏ hạt dẻ quả hạch
- crockpot nồi nấu chậm giữ ấm
- decanter bình thủy tinh thở rượu vang
- ramekin khuôn sứ nhỏ nướng bánh trứng
- stockpot nồi hầm nước dùng cỡ lớn
- griddle chảo nướng mặt phẳng không vành
- pastry brush chổi quét bơ trứng làm bánh
- pepper mill cối xay hạt tiêu cầm tay