Apron là gì?
Apron nghĩa là Tạp dề nấu ăn, làm bếp

Ví dụ với Apron
Tie your cotton apron securely before preparing tomato sauce to shield your clothes.
Hãy buộc chặt tạp dề cotton trước khi làm sốt cà chua để bảo vệ quần áo của bạn
A1Mom put on a red apron before baking cookies.
Mẹ đeo chiếc tạp dề màu đỏ trước khi nướng bánh quy.
B1The chef’s heavy canvas apron has deep pockets for tongs, spoons, and thermometers.
Chiếc tạp dề vải bạt dày của đầu bếp có các túi sâu để đựng kẹp, thìa và nhiệt kế.
B2Commercial kitchen regulations mandate flame-resistant aprons for cooks operating high-output open grills.
Các quy định bếp thương mại bắt buộc phải dùng tạp dề chống cháy cho các đầu bếp vận hành vỉ nướng mở công suất lớn.
Cụm từ thường đi với Apron
- kitchen apron: tạp dề làm bếp
- tie an apron: buộc dây tạp dề
- canvas apron: tạp dề vải bạt
Từ đồng nghĩa
- pinafore: áo yếm bảo hộ
Mẹo ghi nhớ
Ế bờ ròn (Apron) - mặc chiếc tạp dề rón rén vào bếp chiên cá.
Từ vựng khác chủ đề Nhà bếp
- Peeler Dao nạo vỏ, dao bào củ quả
- Colander Rổ ráo nước có lỗ, rây thoát nước
- Grater Dụng cụ bào sợi, bàn nạo phô mai
- skillet chảo gang rán có cán dài
- corkscrew đồ khui mở nắp chai rượu vang
- tongs kẹp gắp thức ăn
- pantry phòng chứa đồ ăn khô tủ đựng thực phẩm
- cutlery bộ dao thìa dĩa bàn ăn
- cleaver con dao phay chặt xương to bản
- mandoline bàn bào rau củ thái lát mỏng
- nutcracker kìm kẹp vỏ hạt dẻ quả hạch
- crockpot nồi nấu chậm giữ ấm