Apron là gì?

/ˈeɪprən/Danh từ

Apron nghĩa là Tạp dề nấu ăn, làm bếp

Hình minh họa từ Apron - Tạp dề nấu ăn, làm bếp

Ví dụ với Apron

  • Tie your cotton apron securely before preparing tomato sauce to shield your clothes.

    Hãy buộc chặt tạp dề cotton trước khi làm sốt cà chua để bảo vệ quần áo của bạn

  • A1Mom put on a red apron before baking cookies.

    Mẹ đeo chiếc tạp dề màu đỏ trước khi nướng bánh quy.

  • B1The chef’s heavy canvas apron has deep pockets for tongs, spoons, and thermometers.

    Chiếc tạp dề vải bạt dày của đầu bếp có các túi sâu để đựng kẹp, thìa và nhiệt kế.

  • B2Commercial kitchen regulations mandate flame-resistant aprons for cooks operating high-output open grills.

    Các quy định bếp thương mại bắt buộc phải dùng tạp dề chống cháy cho các đầu bếp vận hành vỉ nướng mở công suất lớn.

Cụm từ thường đi với Apron

  • kitchen apron: tạp dề làm bếp
  • tie an apron: buộc dây tạp dề
  • canvas apron: tạp dề vải bạt

Từ đồng nghĩa

  • pinafore: áo yếm bảo hộ

Mẹo ghi nhớ

Ế bờ ròn (Apron) - mặc chiếc tạp dề rón rén vào bếp chiên cá.

Từ vựng khác chủ đề Nhà bếp

Xem toàn bộ 59 từ chủ đề Nhà bếp →