Grater là gì?
Grater nghĩa là Dụng cụ bào sợi, bàn nạo phô mai

Ví dụ với Grater
Shred aged Parmesan cheese using the fine side of the box grater over the pasta.
Bào phô mai Parmesan lâu năm bằng mặt nhỏ của bàn nạo hộp lên đĩa mì ý
A1Grate fresh cheddar cheese with the grater for our homemade pizza.
Bào phô mai cheddar tươi bằng bàn nạo cho món bánh pizza tự làm của chúng ta.
B1Using a microplane grater yields delicate, aromatic lemon zest without the bitter white pith.
Sử dụng bàn nạo nhỏ tạo ra vỏ chanh thơm tinh tế mà không bị lẫn phần cùi trắng đắng.
B2Four-sided stainless steel box graters offer versatile coarse grating, zesting, and julienne vegetable slicing options.
Bàn nạo hộp bốn mặt bằng inox cung cấp các tùy chọn đa năng: bào thô, bào vỏ chanh và thái sợi rau củ kiểu julienne.
Cụm từ thường đi với Grater
- cheese grater: bàn nạo phô mai
- box grater: dụng cụ bào bốn mặt hình hộp
- grate on a grater: bào trên bàn nạo
Từ đồng nghĩa
- shredder: dụng cụ thái sợi
Mẹo ghi nhớ
Ghê tởm (Grater) - nhìn bàn nạo sắc bén ghê tay sợ bào phải ngón tay.
Từ vựng khác chủ đề Nhà bếp
- skillet chảo gang rán có cán dài
- corkscrew đồ khui mở nắp chai rượu vang
- tongs kẹp gắp thức ăn
- pantry phòng chứa đồ ăn khô tủ đựng thực phẩm
- cutlery bộ dao thìa dĩa bàn ăn
- cleaver con dao phay chặt xương to bản
- mandoline bàn bào rau củ thái lát mỏng
- nutcracker kìm kẹp vỏ hạt dẻ quả hạch
- crockpot nồi nấu chậm giữ ấm
- decanter bình thủy tinh thở rượu vang
- ramekin khuôn sứ nhỏ nướng bánh trứng
- stockpot nồi hầm nước dùng cỡ lớn