Ladle là gì?
Ladle nghĩa là Muôi múc canh, vá múc canh

Ví dụ với Ladle
The chef scooped a generous ladle of savory broth into each bowl.
Bếp trưởng múc một muôi đầy nước dùng thơm ngon vào mỗi bát
A1Use the big ladle to serve hot chicken soup to everyone.
Dùng chiếc muôi lớn để múc súp gà nóng cho mọi người nhé.
B1She poured pancake batter directly onto the griddle with a silver ladle.
Cô ấy rót bột bánh kếp trực tiếp lên vỉ nướng bằng một chiếc muôi bạc.
B2Ergonomic bent-handle soup ladles rest securely on stockpot rims, preventing handles from submerging.
Muôi múc súp cán cong công thái học gác chắc chắn trên thành nồi hầm, ngăn cán muôi bị chìm vào thức ăn.
Cụm từ thường đi với Ladle
- soup ladle: muôi múc súp/canh
- stainless steel ladle: muôi canh bằng inox
- ladle into bowls: múc canh vào các bát
Từ đồng nghĩa
- serving spoon: thìa phục vụ lớn
Mẹo ghi nhớ
Lấy đồ (Ladle) - lấy chiếc muôi to múc đồ ăn canh súp cho gia đình.
Từ vựng khác chủ đề Nhà bếp
- Whisk Cây đánh trứng, phới lồng đánh trứng
- Apron Tạp dề nấu ăn, làm bếp
- Peeler Dao nạo vỏ, dao bào củ quả
- Colander Rổ ráo nước có lỗ, rây thoát nước
- Grater Dụng cụ bào sợi, bàn nạo phô mai
- skillet chảo gang rán có cán dài
- corkscrew đồ khui mở nắp chai rượu vang
- tongs kẹp gắp thức ăn
- pantry phòng chứa đồ ăn khô tủ đựng thực phẩm
- cutlery bộ dao thìa dĩa bàn ăn
- cleaver con dao phay chặt xương to bản
- mandoline bàn bào rau củ thái lát mỏng