Knife là gì?

/naɪf/Danh từ

Knife nghĩa là Con dao

Hình minh họa từ Knife - Con dao

Ví dụ với Knife

  • You should sharpen your knife before slicing the meat.

    Cậu nên mài sắc dao trước khi thái thịt

  • A1Use a sharp knife to slice the tomatoes cleanly without squishing them.

    Hãy dùng một con dao sắc để thái cà chua gọn gàng mà không bị nát.

  • B1Professional chefs hone their carbon-steel knives against whetstones before commencing food prep.

    Các đầu bếp chuyên nghiệp mài dao thép carbon trên đá mài trước khi bắt đầu sơ chế thực phẩm.

  • B2Ergonomic Japanese santoku knives offer balanced weight distributions tailored for precise vegetable julienning.

    Những con dao santoku của Nhật có độ cân bằng trọng lượng được thiết kế để thái sợi rau củ chuẩn xác.

Cụm từ thường đi với Knife

  • sharp knife: con dao sắc bén
  • chef knife: dao đầu bếp
  • butter knife: dao phết bơ

Từ đồng nghĩa

  • blade: lưỡi dao
  • cleaver: dao chặt thịt

Mẹo ghi nhớ

Nai nịt (Knife) cẩn thận khi cầm con dao sắc bén thái thịt cá.

Từ vựng khác chủ đề Nhà bếp

Xem toàn bộ 59 từ chủ đề Nhà bếp →