Napkin là gì?
Napkin nghĩa là Khăn ăn, giấy ăn

Ví dụ với Napkin
We have run out of napkin. I will buy some at the supermarket this afternoon.
Chúng ta hết giấy ăn rồi. Tớ sẽ mua một ít ở siêu thị vào chiều nay
A1Please hand me a paper napkin to wipe my hands.
Làm ơn đưa cho tôi một tờ khăn giấy ăn để lau tay.
B1Fine-dining protocol dictates placing your folded linen napkin across your lap upon being seated.
Quy tắc ăn uống sang trọng quy định đặt khăn ăn bằng vải lanh gấp gọn lên đùi ngay khi ngồi vào bàn.
B2Legendary startup founders sketched foundational platform architectures on cafe paper napkins.
Những nhà sáng lập công nghệ huyền thoại từng phác thảo kiến trúc nền tảng trên những tờ khăn giấy quán cà phê.
Cụm từ thường đi với Napkin
- cloth napkin: khăn ăn bằng vải
- paper napkin: giấy ăn
- wipe with a napkin: lau miệng bằng khăn ăn
Từ đồng nghĩa
- serviette: khăn ăn bàn tiệc
Mẹo ghi nhớ
Nép kín (Napkin) mở chiếc khăn ăn trải lên đùi chuẩn tác phong bàn tiệc.