Microwave oven là gì?
Microwave oven nghĩa là Lò vi sóng

Ví dụ với Microwave oven
This soup is cold. Let me put it in the microwave oven for a few minutes.
Món canh này bị nguội rồi. Để tớ cho nó vào lò vi sóng trong vài phút đã
A1You can reheat the leftovers in the microwave oven in two minutes.
Bạn có thể hâm lại thức ăn thừa trong lò vi sóng chỉ mất hai phút.
B1Never place aluminum foil or metal cutlery into a microwave oven because it sparks fire risks.
Tuyệt đối không để giấy bạc hoặc dao dĩa kim loại vào lò vi sóng vì dễ phát tia lửa gây cháy.
B2Inverter microwave ovens deliver continuous modulated electromagnetic waves for uniform defrosting.
Lò vi sóng inverter phát sóng điện từ biến tần liên tục giúp rã đông thực phẩm đều khắp.
Cụm từ thường đi với Microwave oven
- microwave safe: dùng an toàn trong lò vi sóng
- heat in the microwave: hâm nóng thức ăn bằng lò vi sóng
- reheat leftovers: hâm lại thức ăn thừa
Từ đồng nghĩa
- microwave: lò vi sóng
Mẹo ghi nhớ
Mai cô quét (Microwave oven) dọn xong thì hâm nóng thức ăn bằng lò vi sóng.