Lunch là gì?

/lʌnʧ/Danh từ

Lunch nghĩa là Bữa trưa

Hình minh họa từ Lunch - Bữa trưa

Ví dụ với Lunch

  • I have prepared 2 sandwiches for your lunch.

    Tôi đã chuẩn bị 2 chiếc bánh kẹp cho bữa trưa của bạn rồi đấy

  • A1We often eat lunch together in the office cafeteria around noon.

    Chúng tôi thường ăn trưa cùng nhau ở căn tin văn phòng vào khoảng giữa trưa.

  • B1Packing a homemade lunch with nutritious grains and lean proteins saves money and promotes health.

    Chuẩn bị bữa trưa nhà làm với ngũ cốc dinh dưỡng và đạm nạc vừa tiết kiệm tiền vừa tốt cho sức khỏe.

  • B2The executives negotiated key merger terms during a discreet two-hour business lunch.

    Các giám đốc điều hành đã đàm phán các điều khoản sáp nhập then chốt trong một bữa trưa bàn việc kín đáo kéo dài hai tiếng.

Cụm từ thường đi với Lunch

  • have lunch: ăn bữa trưa
  • pack a lunch: chuẩn bị cơm hộp ăn trưa
  • business lunch: bữa trưa bàn công việc

Từ đồng nghĩa

  • midday meal: bữa ăn giữa ngày
  • luncheon: tiệc trưa trang trọng

Mẹo ghi nhớ

Lăn chốt (Lunch) đi ăn bữa trưa nạp lại năng lượng cho buổi chiều.

Từ vựng khác chủ đề Nhà bếp

Xem toàn bộ 59 từ chủ đề Nhà bếp →