Uniform là gì?
Uniform nghĩa là Đồng phục

Ví dụ với Uniform
Wednesday is our school’s “No uniform” day.
Thứ tư là ngày không mặc đồng phục ở trường tôi
A1All pupils must wear the official navy school uniform on Mondays.
Tất cả học sinh phải mặc đồng phục trường màu tím than chính thức vào thứ Hai.
B1Supporters argue that school uniforms eliminate socio-economic wardrobe competition among teenagers.
Những người ủng hộ cho rằng đồng phục học sinh xóa bỏ sự ganh đua trang phục kinh tế xã hội giữa các thanh thiếu niên.
B2Aeronautical coatings require an impeccably uniform thickness to prevent localized laminar boundary turbulence.
Lớp phủ hàng không đòi hỏi độ dày đồng nhất hoàn hảo để ngăn ngừa nhiễu loạn luồng khí cục bộ.
Cụm từ thường đi với Uniform
- school uniform: đồng phục học sinh
- military uniform: quân phục
- uniform distribution: sự phân bố đồng đều (khoa học)
Từ đồng nghĩa
- livery: trang phục đồng bộ
- consistent: đồng nhất, đều đặn
Từ trái nghĩa
- irregular: không đều
- casual wear: đồ tự do
Mẹo ghi nhớ
Du ni phom (Uniform) dáng người ai mặc đồng phục vào cũng tề chỉnh như nhau.
Từ vựng khác chủ đề Giáo dục
- University Trường đại học
- Curriculum Chương trình giảng dạy
- Scholarship Học bổng
- Tuition Học phí
- Assignment Bài tập được giao
- Diploma Bằng tốt nghiệp
- Syllabus Đề cương khóa học
- Graduation Lễ tốt nghiệp
- Literacy Trình độ biết đọc biết viết
- thesis luận văn tốt nghiệp
- pedagogy phương pháp sư phạm giáo dục
- valedictorian thủ khoa phát biểu tốt nghiệp